revolving fund
Định nghĩa
Danh từ: - Quỹ luân chuyển: Một quỹ được thiết lập với mục đích khi giải ngân hoặc sử dụng, số tiền sẽ được bổ sung lại để có thể tiếp tục cho vay hoặc chi tiêu nhiều lần. Đây là cơ chế tài chính tự duy trì, thường dùng trong các tổ chức, chương trình phát triển hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức đã thành lập một quỹ luân chuyển để cung cấp các khoản vay nhỏ cho nông dân.)
- (Một quỹ luân chuyển đảm bảo rằng tiền có sẵn cho các dự án tương lai sau khi được hoàn trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up a revolving fund": thiết lập một quỹ luân chuyển.
- The government set up a revolving fund for disaster relief. (Chính phủ thiết lập một quỹ luân chuyển cho cứu trợ thiên tai.)
"to replenish a revolving fund": bổ sung quỹ luân chuyển.
- Borrowers must repay loans to replenish the revolving fund. (Người vay phải hoàn trả khoản vay để bổ sung quỹ luân chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Revolving (adj): luân chuyển, quay vòng.
- A revolving credit line allows repeated borrowing. (Một hạn mức tín dụng quay vòng cho phép vay lặp lại.)
Fund (n): quỹ.
- The fund was used for educational scholarships. (Quỹ được sử dụng cho học bổng giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Revolving credit: tín dụng quay vòng (một loại hình vay có thể tái sử dụng).
- Self-replenishing fund: quỹ tự bổ sung (nhấn mạnh tính tự duy trì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay into: đóng góp vào (quỹ).
- Members pay into the revolving fund each month. (Các thành viên đóng góp vào quỹ luân chuyển mỗi tháng.)
Draw from: rút từ (quỹ).
- The committee can draw from the revolving fund for emergency expenses. (Ủy ban có thể rút từ quỹ luân chuyển cho các chi phí khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the fund revolving: duy trì quỹ hoạt động liên tục.
- Proper management is needed to keep the fund revolving. (Cần quản lý hợp lý để duy trì quỹ hoạt động liên tục.)